làm xong
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Hoàn thành một công việc, một nhiệm vụ: Chỉ trạng thái đã kết thúc một hành động, một việc gì đó đang được thực hiện.
- Đạt đến điểm kết thúc: Diễn tả việc một quá trình, một sự việc đã chấm dứt.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm cho xong": Nhấn mạnh ý chí, quyết tâm hoàn thành một việc gì đó, thường là việc khó khăn, mệt mỏi hoặc không thích thú.
- Dù mệt, tôi cũng cố làm cho xong phần việc được giao.
- "Làm xong xuôi": Hoàn thành mọi việc một cách chu đáo, ổn thỏa, không còn gì phải bận tâm.
- Đợi tôi thu xếp làm xong xuôi mọi thứ rồi sẽ đi du lịch.
Biến thể và từ gần giống
- Hoàn thành (động từ): Kết thúc một cách đầy đủ, trọn vẹn một công việc, kế hoạch. Mang sắc thái trang trọng hơn.
- Dự án đã được hoàn thành đúng tiến độ.
- Kết thúc (động từ): Chấm dứt, không tiếp tục nữa. Có thể dùng cho cả công việc, sự kiện, mối quan hệ.
- Buổi họp đã kết thúc lúc 5 giờ chiều.
- Xong (tính từ/trạng từ): Đã hoàn tất, đã hết. Có thể dùng độc lập.
- Công việc xong rồi. / Tôi ăn xong rồi.
Từ đồng nghĩa
- Hoàn tất: (Động từ) Làm cho xong, cho trọn vẹn.
- Chấm dứt: (Động từ) Làm cho ngừng lại, kết thúc.
- Giải quyết xong: (Cụm động từ) Làm cho xong, thường dùng cho vấn đề, công việc tồn đọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Làm xong việc: Hoàn thành công việc.
- Sau khi làm xong việc, anh ấy về nhà ngay.
- Làm cho xong chuyện: Hoàn thành một việc (thường với ý miễn cưỡng hoặc để khỏi phiền phức).
- Tôi đồng ý chỉ để làm cho xong chuyện, chứ không thực sự tán thành.
Thành ngữ liên quan
- Ăn xong rồi vạ: (Thành ngữ) Chỉ làm một việc gì đó mà không suy nghĩ đến hậu quả, đến khi xong xuôi mới thấy tai hại.
- Anh ta cứ mua nhà đi, đừng có ăn xong rồi vạ.